se relire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Đọc lại tác phẩm của mình: Hành động tự mình đọc lại những mình đã viết để kiểm tra, sửa chữa hoặc cải thiện.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il est essentiel de se relire avant de rendre une copie. (Việc tự đọc lại bài của mình trước khi nộprất cần thiết.)
    • Elle s'est relue plusieurs fois pour corriger les fautes d'orthographe. ( ấy đã tự đọc lại nhiều lần để sửa các lỗi chính tả.)
    • Je me relis toujours mes emails importants avant de les envoyer. (Tôi luôn tự đọc lại những email quan trọng của mình trước khi gửi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se relire attentivement": Tự đọc lại một cách cẩn thận, kỹ lưỡng.

    • Pour éviter les erreurs, il faut se relire attentivement. (Để tránh sai sót, cần phải tự đọc lại thật cẩn thận.)
  • "Se relire à haute voix": Tự đọc lại thành tiếng.

    • Se relire à haute voix aide parfois à mieux repérer les phrases maladroites. (Tự đọc lại thành tiếng đôi khi giúp phát hiện ra những câu văn vụng về hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Relire (động từ ngoại động): Đọc lại (một văn bản của ai đó hoặc của chính mình).

    • Relire un contrat. (Đọc lại một bản hợp đồng.)
    • Je dois relire ce chapitre. (Tôi phải đọc lại chương này.)
  • Relecture (danh từ giống cái): Sự đọc lại, việc đọc lại.

    • La relecture est une étape cruciale de l'écriture. (Việc đọc lạimột bước quan trọng của quá trình viết.)
Từ đồng nghĩa
  • Vérifier sa propre écriture: Kiểm tra bài viết của chính mình.
  • Corriger son texte: Sửa chữa văn bản của mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc tự động từ "se relire")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "se relire")

tự động từ
  1. đọc lại tác phẩm của mình

Từ gần giống